Từ vựng
プー太郎
ぷーたろー
vocabulary vocab word
người thất nghiệp
kẻ lang thang
người không ổn định việc làm
kẻ vô gia cư
lao động thời vụ (đặc biệt ở bến cảng)
プー太郎 プー太郎 ぷーたろー người thất nghiệp, kẻ lang thang, người không ổn định việc làm, kẻ vô gia cư, lao động thời vụ (đặc biệt ở bến cảng)
Ý nghĩa
người thất nghiệp kẻ lang thang người không ổn định việc làm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0