Từ vựng
ピン撥ね
ピンはね
vocabulary vocab word
ăn chặn tiền
hưởng hoa hồng bất chính
bớt xén lợi nhuận
rút tỉa phần trăm
ピン撥ね ピン撥ね ピンはね ăn chặn tiền, hưởng hoa hồng bất chính, bớt xén lợi nhuận, rút tỉa phần trăm
Ý nghĩa
ăn chặn tiền hưởng hoa hồng bất chính bớt xén lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0