Từ vựng
バラ蒔く
ばらまく
vocabulary vocab word
rải rác
lan truyền (ví dụ: tin đồn)
phát tán (ví dụ: vi khuẩn)
phát sóng
phân phát rộng rãi (ví dụ: tờ rơi)
phát miễn phí
tiêu xài hoang phí
バラ蒔く バラ蒔く ばらまく rải rác, lan truyền (ví dụ: tin đồn), phát tán (ví dụ: vi khuẩn), phát sóng, phân phát rộng rãi (ví dụ: tờ rơi), phát miễn phí, tiêu xài hoang phí
Ý nghĩa
rải rác lan truyền (ví dụ: tin đồn) phát tán (ví dụ: vi khuẩn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0