Từ vựng
バラ撒き
ばらまき
vocabulary vocab word
gieo hạt rải rác
gieo hạt theo phương pháp rải
phân phối rộng rãi
phát miễn phí
tiêu tiền phung phí
バラ撒き バラ撒き ばらまき gieo hạt rải rác, gieo hạt theo phương pháp rải, phân phối rộng rãi, phát miễn phí, tiêu tiền phung phí
Ý nghĩa
gieo hạt rải rác gieo hạt theo phương pháp rải phân phối rộng rãi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0