Từ vựng
ハイリスク分娩
はいりすくぶんべん
vocabulary vocab word
sinh đẻ nguy cơ cao
ハイリスク分娩 ハイリスク分娩 はいりすくぶんべん sinh đẻ nguy cơ cao
Ý nghĩa
sinh đẻ nguy cơ cao
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
はいりすくぶんべん
vocabulary vocab word
sinh đẻ nguy cơ cao