Từ vựng
サ行
さぎょう
vocabulary vocab word
cột "sa" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (sa
shi
su
se
so)
サ行 サ行 さぎょう cột "sa" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (sa, shi, su, se, so)
Ý nghĩa
cột "sa" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (sa shi su
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0