Từ vựng
サイは投げられた
さいわなげられた
vocabulary vocab word
ván đã đóng thuyền
không còn đường lui
đã lỡ dở rồi
サイは投げられた サイは投げられた さいわなげられた ván đã đóng thuyền, không còn đường lui, đã lỡ dở rồi
Ý nghĩa
ván đã đóng thuyền không còn đường lui và đã lỡ dở rồi
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0