Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
コロラド柏槇
ころらどびゃくしん
vocabulary vocab word
Bách xù Núi Đá
kororado柏槇
kororadobyakushin
コロラド柏槇
コロラド柏槇
ころらどびゃくしん
Bách xù Núi Đá
コ
ロ
ラ
ド
びゃ
く
し
ん
コ
ロ
ラ
ド
柏
槇
コ
ロ
ラ
ド
びゃ
く
し
ん
コ
ロ
ラ
ド
柏
槇
コ
ロ
ラ
ド
びゃ
く
し
ん
コ
ロ
ラ
ド
柏
槇
Ý nghĩa
Bách xù Núi Đá
Bách xù Núi Đá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
コロラドびゃくしん
Bách xù Núi Đá
Phân tích thành phần
コロラド柏槇
Bách xù Núi Đá
コロラドびゃくしん
柏
cây sồi, cây bách
かしわ, ハク, ヒャク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
槇
cành cây nhỏ, thông đen Trung Quốc
まき, こずえ, テン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
眞
sự thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, まこと, シン
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
𠃊
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.