Từ vựng
ガニ股
がにまた
vocabulary vocab word
chân vòng kiềng
chân cong hình chữ O
ガニ股 ガニ股 がにまた chân vòng kiềng, chân cong hình chữ O
Ý nghĩa
chân vòng kiềng và chân cong hình chữ O
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がにまた
vocabulary vocab word
chân vòng kiềng
chân cong hình chữ O