Từ vựng
かにみそカニ味噌 かにみそカニ味噌 かにみそカニ味噌

Ý nghĩa

thịt nâu (cua) bột nhão giống miso tìm thấy trong vùng ruột của cua (và động vật chân đốt nói chung) và miso trộn với nội tạng hoặc vụn cua

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠