Từ vựng
カセット焜炉
かせっとこんろ
vocabulary vocab word
bếp ga dùng hộp khí
bếp di động
bếp cắm trại
カセット焜炉 カセット焜炉 かせっとこんろ bếp ga dùng hộp khí, bếp di động, bếp cắm trại
Ý nghĩa
bếp ga dùng hộp khí bếp di động và bếp cắm trại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0