Từ vựng
ウシ肺疫
うしわいえき
vocabulary vocab word
viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò
bệnh CBPP
ウシ肺疫 ウシ肺疫 うしわいえき viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò, bệnh CBPP
Ý nghĩa
viêm phổi màng phổi truyền nhiễm ở bò và bệnh CBPP
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0