Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ウェルニッケ中枢
うぇるにっけちゅーすー
vocabulary vocab word
Vùng Wernicke
uェrunikke中枢
uぇrunikkechuusuu
ウェルニッケ中枢
ウェルニッケ中枢
うぇるにっけちゅーすー
Vùng Wernicke
う
ぇ
る
に
っ
け
ちゅ
う
す
う
ウ
ェ
ル
ニ
ッ
ケ
中
枢
う
ぇ
る
に
っ
け
ちゅ
う
す
う
ウ
ェ
ル
ニ
ッ
ケ
中
枢
う
ぇ
る
に
っ
け
ちゅ
う
す
う
ウ
ェ
ル
ニ
ッ
ケ
中
枢
Ý nghĩa
Vùng Wernicke
Vùng Wernicke
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/8
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ウェルニッケ中枢
Vùng Wernicke
うぇるにっけちゅうすう
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
枢
bản lề, trục xoay, cửa...
とぼそ, からくり, スウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
区
phường, quận
ク, オウ, コウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.