Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
わたくし達
わたくしたち
vocabulary vocab word
chúng tôi
chúng ta
watakushi達
watakushitachi
わたくし達
わたくし達
わたくしたち
chúng tôi, chúng ta
わ
た
く
し
た
ち
わ
た
く
し
達
わ
た
く
し
た
ち
わ
た
く
し
達
わ
た
く
し
た
ち
わ
た
く
し
達
Ý nghĩa
chúng tôi
và
chúng ta
chúng tôi, chúng ta
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
わたしたち
chúng tôi, chúng ta
Phân tích thành phần
わたくし達
chúng tôi, chúng ta
わたくしたち
達
thành thạo, đạt tới, đến nơi...
-たち, タツ, ダ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𦍒
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.