Từ vựng
やり取り
やりとり
vocabulary vocab word
cho và nhận
trao đổi (thư từ)
tranh luận qua lại
trao đổi (trong hội thoại)
やり取り やり取り やりとり cho và nhận, trao đổi (thư từ), tranh luận qua lại, trao đổi (trong hội thoại)
Ý nghĩa
cho và nhận trao đổi (thư từ) tranh luận qua lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0