Từ vựng
もて遊ぶ
もてあそぶ
vocabulary vocab word
chơi đùa với (đồ chơi
tóc
v.v.)
nghịch ngợm
giỡn mặt với (cảm xúc của ai đó
v.v.)
đùa cợt với
làm theo ý thích với cái gì đó
thưởng thức
もて遊ぶ もて遊ぶ もてあそぶ chơi đùa với (đồ chơi, tóc, v.v.), nghịch ngợm, giỡn mặt với (cảm xúc của ai đó, v.v.), đùa cợt với, làm theo ý thích với cái gì đó, thưởng thức
Ý nghĩa
chơi đùa với (đồ chơi tóc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0