Từ vựng
むつみ合う
むつみあう
vocabulary vocab word
hòa thuận với nhau
gần gũi với nhau
むつみ合う むつみ合う むつみあう hòa thuận với nhau, gần gũi với nhau
Ý nghĩa
hòa thuận với nhau và gần gũi với nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むつみあう
vocabulary vocab word
hòa thuận với nhau
gần gũi với nhau