Từ vựng
むず痒い
むずがゆい
vocabulary vocab word
ngứa ngáy
rờn rợn
bồn chồn
むず痒い むず痒い むずがゆい ngứa ngáy, rờn rợn, bồn chồn
Ý nghĩa
ngứa ngáy rờn rợn và bồn chồn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むずがゆい
vocabulary vocab word
ngứa ngáy
rờn rợn
bồn chồn