Từ vựng
むずがゆい
むずがゆい
vocabulary vocab word
ngứa ngáy
rờn rợn
bồn chồn
むずがゆい むずがゆい むずがゆい ngứa ngáy, rờn rợn, bồn chồn
Ý nghĩa
ngứa ngáy rờn rợn và bồn chồn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むずがゆい
vocabulary vocab word
ngứa ngáy
rờn rợn
bồn chồn