Từ vựng
まき割り
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
rìu
việc chẻ củi
việc bổ củi
まき割り まき割り rìu nhỏ, rìu, việc chẻ củi, việc bổ củi
まき割り
Ý nghĩa
rìu nhỏ rìu việc chẻ củi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
rìu
việc chẻ củi
việc bổ củi