Từ vựng
ひぼう中傷
ひぼーちゅーしょー
vocabulary vocab word
vu khống
phỉ báng
bôi nhọ
nói xấu
lăng mạ
ひぼう中傷 ひぼう中傷 ひぼーちゅーしょー vu khống, phỉ báng, bôi nhọ, nói xấu, lăng mạ
Ý nghĩa
vu khống phỉ báng bôi nhọ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0