Từ vựng
ひぼうちゅうしょう
ひぼーちゅーしょー
vocabulary vocab word
vu khống
phỉ báng
bôi nhọ
nói xấu
lăng mạ
ひぼうちゅうしょう ひぼうちゅうしょう ひぼーちゅーしょー vu khống, phỉ báng, bôi nhọ, nói xấu, lăng mạ
Ý nghĩa
vu khống phỉ báng bôi nhọ
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0