Từ vựng
ひと舐め
ひとなめ
vocabulary vocab word
một cái liếm
một lần liếm
sự nuốt chửng (ví dụ: của lửa)
sự bao trùm
sự tiêu thụ
ひと舐め ひと舐め ひとなめ một cái liếm, một lần liếm, sự nuốt chửng (ví dụ: của lửa), sự bao trùm, sự tiêu thụ
Ý nghĩa
một cái liếm một lần liếm sự nuốt chửng (ví dụ: của lửa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0