Từ vựng
ひとり暮らし
ひとりぐらし
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân
ひとり暮らし ひとり暮らし ひとりぐらし sống một mình, sống độc thân
Ý nghĩa
sống một mình và sống độc thân
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひとりぐらし
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân