Từ vựng
はぎ取る
はぎとる
vocabulary vocab word
xé toạc
lột bỏ
giật phăng
cạo sạch
cướp đoạt (quần áo)
tước đoạt (quyền lực
chức vụ)
はぎ取る はぎ取る はぎとる xé toạc, lột bỏ, giật phăng, cạo sạch, cướp đoạt (quần áo), tước đoạt (quyền lực, chức vụ)
Ý nghĩa
xé toạc lột bỏ giật phăng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0