Từ vựng
はかが行く
はかがいく
vocabulary vocab word
tiến triển
tiến hành thuận lợi
tiến bộ
はかが行く はかが行く はかがいく tiến triển, tiến hành thuận lợi, tiến bộ
Ý nghĩa
tiến triển tiến hành thuận lợi và tiến bộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0