Từ vựng
ののしり合う
ののしりあう
vocabulary vocab word
chửi nhau
mắng chửi lẫn nhau
lăng mạ nhau
ののしり合う ののしり合う ののしりあう chửi nhau, mắng chửi lẫn nhau, lăng mạ nhau
Ý nghĩa
chửi nhau mắng chửi lẫn nhau và lăng mạ nhau
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0