Từ vựng
となり合う
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau
となり合う となり合う nằm cạnh nhau, ngồi sát bên nhau
となり合う
Ý nghĩa
nằm cạnh nhau và ngồi sát bên nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nằm cạnh nhau
ngồi sát bên nhau