Từ vựng
たん瘤
たんこぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng
たん瘤 たん瘤 たんこぶ cục u, khối u, chỗ sưng, chỗ phồng
Ý nghĩa
cục u khối u chỗ sưng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんこぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng