Từ vựng
たんこぶ
たんこぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng
たんこぶ たんこぶ たんこぶ cục u, khối u, chỗ sưng, chỗ phồng
Ý nghĩa
cục u khối u chỗ sưng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たんこぶ
vocabulary vocab word
cục u
khối u
chỗ sưng
chỗ phồng