Từ vựng
せん孔
vocabulary vocab word
sự đục lỗ
sự khoan lỗ
sự xuyên thủng
sự khoan
せん孔 せん孔 sự đục lỗ, sự khoan lỗ, sự xuyên thủng, sự khoan
せん孔
Ý nghĩa
sự đục lỗ sự khoan lỗ sự xuyên thủng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0