Từ vựng
せんこう
せんこう
vocabulary vocab word
sự lựa chọn
sự chọn lọc
sự sàng lọc
せんこう せんこう せんこう sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự sàng lọc
Ý nghĩa
sự lựa chọn sự chọn lọc và sự sàng lọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự s...
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự s...
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự s...
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự s...
ánh chớp, ánh lấp lánh, ánh lấ...
せん
光
ánh chớp, ánh lấp lánh, ánh lấ...
sự đục lỗ, sự khoan lỗ, sự xuy...
せん
孔
sự đục lỗ, sự khoan lỗ, sự xuy...
vị vua trước, chúa tể trước, c...
vị vua trước, chúa tể trước, c...
セン
公
vị vua trước, chúa tể trước, c...