Từ vựng
先公
せんこう
vocabulary vocab word
vị vua trước
chúa tể trước
chúa tể đã khuất
thầy giáo
dạy
先公 先公 せんこう vị vua trước, chúa tể trước, chúa tể đã khuất, thầy giáo, dạy
Ý nghĩa
vị vua trước chúa tể trước chúa tể đã khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0