Từ vựng
ずん胴
vocabulary vocab word
hình trụ
không có eo
eo không rõ ràng
dáng người chữ nhật
thẳng
bình hoa hình trụ
nồi hầm
ずん胴 ずん胴 hình trụ, không có eo, eo không rõ ràng, dáng người chữ nhật, thẳng, bình hoa hình trụ, nồi hầm
ずん胴
Ý nghĩa
hình trụ không có eo eo không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0