Từ vựng
すそ野
すその
vocabulary vocab word
chân núi
đồng bằng dưới chân núi
phạm vi
sự lan rộng
mức độ
vòng bao quát
すそ野 すそ野 すその chân núi, đồng bằng dưới chân núi, phạm vi, sự lan rộng, mức độ, vòng bao quát
Ý nghĩa
chân núi đồng bằng dưới chân núi phạm vi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0