Từ vựng
しん酌
しんしゃく
vocabulary vocab word
xem xét
chiếu cố
dè dặt
kiềm chế
khoan hồng
lòng thương
しん酌 しん酌 しんしゃく xem xét, chiếu cố, dè dặt, kiềm chế, khoan hồng, lòng thương
Ý nghĩa
xem xét chiếu cố dè dặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0