Từ vựng
さびしがり屋
さびしがりや
vocabulary vocab word
người dễ cảm thấy cô đơn
người không thích ở một mình
người thích có người bên cạnh
さびしがり屋 さびしがり屋 さびしがりや người dễ cảm thấy cô đơn, người không thích ở một mình, người thích có người bên cạnh
Ý nghĩa
người dễ cảm thấy cô đơn người không thích ở một mình và người thích có người bên cạnh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0