Từ vựng
ご膳
ごぜん
vocabulary vocab word
bữa ăn
bữa ăn của hoàng đế
bữa ăn của quý tộc
cao cấp (về đồ ăn hoặc thức uống)
cao cấp
ご膳 ご膳 ごぜん bữa ăn, bữa ăn của hoàng đế, bữa ăn của quý tộc, cao cấp (về đồ ăn hoặc thức uống), cao cấp
Ý nghĩa
bữa ăn bữa ăn của hoàng đế bữa ăn của quý tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0