Từ vựng
くさびをうちこむくさびを打ちこむ くさびをうちこむくさびを打ちこむ くさびをうちこむくさびを打ちこむ

Ý nghĩa

đóng nêm vào (ví dụ: phòng tuyến địch) và chèn tách ra

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠