Từ vựng
き鳳鏡
きほうきょう
vocabulary vocab word
gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
き鳳鏡 き鳳鏡 きほうきょう gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
Ý nghĩa
gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0