Từ vựng
きんぴら牛蒡
vocabulary vocab word
cà rốt và ngưu bàng om tương
ngưu bàng thái nhỏ om tương
món ngưu bàng om tương
きんぴら牛蒡 きんぴら牛蒡 cà rốt và ngưu bàng om tương, ngưu bàng thái nhỏ om tương, món ngưu bàng om tương
きんぴら牛蒡
Ý nghĩa
cà rốt và ngưu bàng om tương ngưu bàng thái nhỏ om tương và món ngưu bàng om tương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0