Từ vựng
きんぴらごぼう
vocabulary vocab word
cà rốt và ngưu bàng om tương
ngưu bàng thái nhỏ om tương
món ngưu bàng om tương
きんぴらごぼう きんぴらごぼう cà rốt và ngưu bàng om tương, ngưu bàng thái nhỏ om tương, món ngưu bàng om tương
きんぴらごぼう
Ý nghĩa
cà rốt và ngưu bàng om tương ngưu bàng thái nhỏ om tương và món ngưu bàng om tương
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0