Từ vựng
きょう正
きょーせい
vocabulary vocab word
sửa chữa
khắc phục
chỉnh sửa
đền bù
cải cách
chỉnh nha
きょう正 きょう正 きょーせい sửa chữa, khắc phục, chỉnh sửa, đền bù, cải cách, chỉnh nha
Ý nghĩa
sửa chữa khắc phục chỉnh sửa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0