Từ vựng
かみ合う
かみあう
vocabulary vocab word
khớp vào nhau (bánh răng
bánh xe răng cưa
v.v.)
tương tác với nhau
chạm vào nhau (răng)
cắn khít lại
cắn nhau
hiểu ý nhau
ăn khớp với nhau
かみ合う かみ合う かみあう khớp vào nhau (bánh răng, bánh xe răng cưa, v.v.), tương tác với nhau, chạm vào nhau (răng), cắn khít lại, cắn nhau, hiểu ý nhau, ăn khớp với nhau
Ý nghĩa
khớp vào nhau (bánh răng bánh xe răng cưa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0