Từ vựng
かに挟み
かにばさみ
vocabulary vocab word
kỹ thuật kéo chân
khóa chân
đòn kẹp chân
かに挟み かに挟み かにばさみ kỹ thuật kéo chân, khóa chân, đòn kẹp chân
Ý nghĩa
kỹ thuật kéo chân khóa chân và đòn kẹp chân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0