Từ vựng
かっ穿る
かっぽじる
vocabulary vocab word
đào lên
đào ra
ngoáy (mũi
răng)
lấy ráy tai
かっ穿る かっ穿る かっぽじる đào lên, đào ra, ngoáy (mũi, răng), lấy ráy tai
Ý nghĩa
đào lên đào ra ngoáy (mũi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0