Từ vựng
かぎ括弧
かぎかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc vuông
dấu ngoặc kép kiểu Nhật
かぎ括弧 かぎ括弧 かぎかっこ dấu ngoặc vuông, dấu ngoặc kép kiểu Nhật
Ý nghĩa
dấu ngoặc vuông và dấu ngoặc kép kiểu Nhật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0