Từ vựng
お相伴
おしょうばん
vocabulary vocab word
cùng ăn uống
chia sẻ bữa ăn
お相伴 お相伴 おしょうばん cùng ăn uống, chia sẻ bữa ăn
Ý nghĩa
cùng ăn uống và chia sẻ bữa ăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おしょうばん
vocabulary vocab word
cùng ăn uống
chia sẻ bữa ăn