Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
お手伝いさん
おてつだいさん
vocabulary vocab word
người giúp việc
o手伝isan
otetsudaisan
お手伝いさん
お手伝いさん
おてつだいさん
người giúp việc
お
て
つ
だ
い
さ
ん
お
手
伝
い
さ
ん
お
て
つ
だ
い
さ
ん
お
手
伝
い
さ
ん
お
て
つ
だ
い
さ
ん
お
手
伝
い
さ
ん
Ý nghĩa
người giúp việc
người giúp việc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おてつだいさん
người giúp việc
Phân tích thành phần
お手伝いさん
người giúp việc
おてつだいさん
手
bàn tay
て, て-, シュ
伝
truyền đạt, dọc theo, đi dọc theo...
つた.わる, つた.える, デン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.