Từ vựng
えんどう豆
えんどーまめ
vocabulary vocab word
đậu Hà Lan
đậu xanh
đậu hạt
えんどう豆 えんどう豆 えんどーまめ đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu hạt
Ý nghĩa
đậu Hà Lan đậu xanh và đậu hạt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
えんどーまめ
vocabulary vocab word
đậu Hà Lan
đậu xanh
đậu hạt